noun
English to Vietnamese Dictionary

cocoa Meaning in Vietnamese (cocoa nghĩa là gì)

ca cao, bột ca cao, ca cao nóng
ca cao in English:cocoa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cocoa trong tiếng Việt là ca cao, bột ca cao, ca cao nóng. (Một loại bột làm từ hạt ca cao đã rang và xay, dùng để làm sô cô la và các sản phẩm khác.)

Definitions of Cocoa

  1. 1
    noun
    bột ca cao

    A powder made from roasted and ground cacao seeds, used to make chocolate and other products.

    Một loại bột làm từ hạt ca cao đã rang và xay, dùng để làm sô cô la và các sản phẩm khác.

  2. 2
    noun
    ca cao nóng

    A hot drink made from cocoa powder, sugar, and milk or water.

    Một thức uống nóng làm từ bột ca cao, đường và sữa hoặc nước.

Example Sentences

casual

“She added a spoonful of cocoa to her milk.”

Cô ấy cho một thìa bột ca cao vào sữa của mình.

casual

“Would you like a cup of hot cocoa?”

Bạn có muốn một cốc ca cao nóng không?

business

“The recipe calls for unsweetened cocoa powder.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cacao

Inflected Word Forms

nouncacao
nounchocolate