noun
English to Vietnamese Dictionary
cocoa Meaning in Vietnamese (cocoa nghĩa là gì)
ca cao, bột ca cao, ca cao nóng
ca cao in English:cocoa
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cocoa trong tiếng Việt là ca cao, bột ca cao, ca cao nóng. (Một loại bột làm từ hạt ca cao đã rang và xay, dùng để làm sô cô la và các sản phẩm khác.)
Definitions of Cocoa
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cacao
Inflected Word Forms
nouncacao
nounchocolate