noun
English to Vietnamese Dictionary

coco Meaning in Vietnamese (coco nghĩa là gì)

cô-cô, dừa, ca cao
cô-cô in English:coco
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coco trong tiếng Việt là cô-cô, dừa, ca cao. (Cô-cô thường được dùng một cách thân mật như một dạng viết tắt của dừa, chỉ loại quả lớn, có vỏ cứng của cây dừa, nổi tiếng với nước và cùi của nó.)

Definitions of Coco

  1. 1
    noun(informal)
    dừa

    Coco is often used informally as a short form for coconut, referring to the large, hard-shelled fruit of the coconut palm, known for its water and flesh.

    Cô-cô thường được dùng một cách thân mật như một dạng viết tắt của dừa, chỉ loại quả lớn, có vỏ cứng của cây dừa, nổi tiếng với nước và cùi của nó.

  2. 2
    noun(none)
    ca cao

    Coco can also refer to cocoa, the powder made from roasted and ground cacao seeds, which is a key ingredient in making chocolate and other food products.

    Cô-cô cũng có thể chỉ ca cao, bột làm từ hạt ca cao rang và xay, là nguyên liệu chính để làm sô cô la và các sản phẩm thực phẩm khác.

Example Sentences

casual

“She added a spoonful of coco powder to her smoothie for extra flavor.”

casual

“Fresh coco water is very refreshing on a hot day.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncoconut
nouncoco-nut
nouncoco-palm
pluralcoconuts