noun
English to Vietnamese Dictionary

coconuts Meaning in Vietnamese (coconuts nghĩa là gì)

dừa, quả dừa
Từ đồng nghĩa:trái dừa
dừa in English:coconuts
Plural: coconuts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coconuts trong tiếng Việt là dừa, quả dừa. (Hạt lớn, hình bầu dục, màu nâu của một loại cây cọ nhiệt đới, bao gồm một lớp vỏ cứng lót bằng cùi trắng ăn được và chứa một chất lỏng trong, thường được tiêu thụ lấy nước hoặc dùng trong nấu ăn.)

Definitions of Coconuts

  1. 1
    noun
    quả dừa

    The large, oval, brown seed of a tropical palm, consisting of a hard shell lined with edible white flesh and containing a clear liquid, often consumed for its water or used in cooking.

    Hạt lớn, hình bầu dục, màu nâu của một loại cây cọ nhiệt đới, bao gồm một lớp vỏ cứng lót bằng cùi trắng ăn được và chứa một chất lỏng trong, thường được tiêu thụ lấy nước hoặc dùng trong nấu ăn.

Example Sentences

casual

“We bought fresh coconuts from the market for the festival.”

general

“Many tropical islands are known for their abundant coconuts.”

Nhiều hòn đảo nhiệt đới nổi tiếng với dừa phong phú.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

trái dừa

In English:

coconut fruit

Inflected Word Forms

nouncoconut
nouncoconut tree
nouncoconut water
nouncoconut milk
nouncoconut oil