noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cocoon Meaning in Vietnamese (cocoon nghĩa là gì)

nounkén
verbbao bọc
kén in English:cocoon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cocoon trong tiếng Việt là kén, bao bọc. (Một lớp vỏ bằng tơ do ấu trùng của nhiều loài côn trùng, như tằm, tạo ra để bảo vệ chúng trong giai đoạn nhộng.)

Definitions of Cocoon

  1. 1
    noun
    kén

    A silky case spun by the larvae of many insects, such as silkworms, to protect themselves during the pupal stage.

    Một lớp vỏ bằng tơ do ấu trùng của nhiều loài côn trùng, như tằm, tạo ra để bảo vệ chúng trong giai đoạn nhộng.

  2. 2
    verb
    bao bọc

    To completely envelop or surround someone or something in a protective or isolating way.

    Bao bọc hoặc bao quanh hoàn toàn ai đó hoặc cái gì đó một cách bảo vệ hoặc cô lập.

Example Sentences

“The silkworm spins a cocoon before it transforms into a moth.”

“She tried to cocoon herself from the harsh realities of the world.”

Cô ấy cố gắng bao bọc mình khỏi những thực tế khắc nghiệt của thế giới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chrysaliscase

Inflected Word Forms

past tensecocooned
present participlecocooning