noun
English to Vietnamese Dictionary

columns Meaning in Vietnamese (columns nghĩa là gì)

cột, bài viết chuyên mục
cột in English:columns
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của columns trong tiếng Việt là cột, bài viết chuyên mục. (Một trụ, cột hoặc trục thẳng đứng, thường có hình trụ, đỡ một công trình hoặc đứng một mình như một tượng đài.)

Definitions of Columns

  1. 1
    noun
    cột

    A vertical pillar, post, or shaft, typically cylindrical, supporting a structure or standing alone as a monument.

    Một trụ, cột hoặc trục thẳng đứng, thường có hình trụ, đỡ một công trình hoặc đứng một mình như một tượng đài.

  2. 2
    noun
    bài viết chuyên mục

    A regular feature or article in a newspaper or magazine, typically written by the same journalist or author.

    Một mục hoặc bài viết thường xuyên trên báo hoặc tạp chí, thường do cùng một nhà báo hoặc tác giả viết.

  3. 3
    noun
    cột

    A vertical division of a page, text, or data, often separated by a line or space, used to organize information.

    Một phân chia dọc của một trang, văn bản hoặc dữ liệu, thường được phân tách bằng một đường hoặc khoảng trắng, dùng để tổ chức thông tin.

Example Sentences

“The ancient temple was supported by massive stone columns.”

“She writes a weekly column for the local newspaper.”

“The data was organized into three columns for easy reading.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncolumn
agent nouncolumnist
adjectivecolumnar