noun
English to Vietnamese Dictionary
combo Meaning in Vietnamese (combo nghĩa là gì)
combo, sự kết hợp
combo in English:combo
Phonetic:com-bô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của combo trong tiếng Việt là combo, sự kết hợp. (Một sự kết hợp của các món hoặc các tính năng, thường được cung cấp cùng nhau như một bộ hoặc gói, thường với một mức giá đặc biệt.)
Definitions of Combo
- 1noun(colloquial)sự kết hợp
A combination of items or features, often offered together as a set or package, typically at a special price.
Một sự kết hợp của các món hoặc các tính năng, thường được cung cấp cùng nhau như một bộ hoặc gói, thường với một mức giá đặc biệt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncombination