noun
English to Vietnamese Dictionary

combo Meaning in Vietnamese (combo nghĩa là gì)

combo, sự kết hợp
combo in English:combo
Phonetic:com-bô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của combo trong tiếng Việt là combo, sự kết hợp. (Một sự kết hợp của các món hoặc các tính năng, thường được cung cấp cùng nhau như một bộ hoặc gói, thường với một mức giá đặc biệt.)

Definitions of Combo

  1. 1
    noun(colloquial)
    sự kết hợp

    A combination of items or features, often offered together as a set or package, typically at a special price.

    Một sự kết hợp của các món hoặc các tính năng, thường được cung cấp cùng nhau như một bộ hoặc gói, thường với một mức giá đặc biệt.

Example Sentences

casual

“I ordered the burger combo with fries and a drink.”

Tôi đã gọi combo bánh mì kẹp thịt kèm khoai tây chiên và đồ uống.

casual

“This phone offers a great combo of features and price.”

Chiếc điện thoại này mang đến sự kết hợp tuyệt vời giữa các tính năng và giá cả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncombination