verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

composing Meaning in Vietnamese (composing nghĩa là gì)

verbsáng tác
nounsự sáng tác
sáng tác in English:composing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của composing trong tiếng Việt là sáng tác, sự sáng tác. (Hành động tạo ra hoặc hình thành một cái gì đó, đặc biệt là âm nhạc, văn bản hoặc nghệ thuật, được mô tả là sáng tác.)

Definitions of Composing

  1. 1
    verb
    sáng tác

    The act of creating or forming something, especially music, writing, or art, is described as composing.

    Hành động tạo ra hoặc hình thành một cái gì đó, đặc biệt là âm nhạc, văn bản hoặc nghệ thuật, được mô tả là sáng tác.

  2. 2
    noun
    sự sáng tác

    Composing refers to the process or skill of creating a piece of music, writing, or other artistic work.

    Sự sáng tác đề cập đến quá trình hoặc kỹ năng tạo ra một bản nhạc, tác phẩm văn học hoặc tác phẩm nghệ thuật khác.

Example Sentences

casual

“She spent hours composing a new song for her album.”

Cô ấy đã dành nhiều giờ để sáng tác một bài hát mới cho album của mình.

casual

“The artist was busy composing a beautiful landscape painting.”

formal

“Composing a symphony requires immense talent and dedication.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

creatingwritingdraftingformulatingdevising

Inflected Word Forms

infinitivecompose
past tensecomposed
nouncomposition
agent nouncomposer