noun
English to Vietnamese Dictionary
computerworld Meaning in Vietnamese (computerworld nghĩa là gì)
thế giới máy tính, ngành công nghiệp và văn hóa toàn cầu xoay quanh máy tính và công nghệ thông tin, một thuật ngữ chung chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà máy tính đóng vai trò trung tâm
thế giới máy tính in English:computerworld
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của computerworld trong tiếng Việt là thế giới máy tính, ngành công nghiệp và văn hóa toàn cầu xoay quanh máy tính và công nghệ thông tin, một thuật ngữ chung chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi mà máy tính đóng vai trò trung tâm. (Ngành công nghiệp và văn hóa toàn cầu xoay quanh máy tính và công nghệ thông tin.)
Definitions of Computerworld
- 1nounngành công nghiệp và văn hóa toàn cầu xoay quanh máy tính và công nghệ thông tin.
The global industry and culture surrounding computers and information technology.
Ngành công nghiệp và văn hóa toàn cầu xoay quanh máy tính và công nghệ thông tin.
- 2
Example Sentences
casual
“The computerworld is constantly evolving with new innovations.”
Thế giới máy tính không ngừng phát triển với những đổi mới mới.
business
“Many job opportunities are available in the computerworld.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
computer industryIT sectortech world
Inflected Word Forms
gerundcomputing
nouncomputer
adjectivecomputational
adjectivecomputerized