noun
English to Vietnamese Dictionary

comrade Meaning in Vietnamese (comrade nghĩa là gì)

đồng chí, bạn bè, đồng đội
đồng chí in English:comrade
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của comrade trong tiếng Việt là đồng chí, bạn bè, đồng đội. (Một người bạn đồng hành hoặc thành viên của một tổ chức, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.)

Definitions of Comrade

  1. 1
    noun
    bạn bè, đồng đội

    A companion or fellow member of an organization, often used in a political or military context.

    Một người bạn đồng hành hoặc thành viên của một tổ chức, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự.

Example Sentences

“He fought alongside his comrades in the war.”

Ông ấy đã chiến đấu bên cạnh các đồng chí của mình trong chiến tranh.

“The comrades shared a strong bond of loyalty.”

Các đồng chí đã chia sẻ một mối liên kết trung thành mạnh mẽ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

companionfellowassociate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nouncomradeship
adjectivecomradely