noun
English to Vietnamese Dictionary
comrades Meaning in Vietnamese (comrades nghĩa là gì)
đồng chí, bạn bè
Từ đồng nghĩa:đồng đội
đồng chí in English:comrades
Plural: comrades
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của comrades trong tiếng Việt là đồng chí, bạn bè. (Những người cùng thuộc một đảng phái chính trị, một đơn vị quân đội, hoặc bất kỳ nhóm nào đoàn kết bởi những lý tưởng chung và mục đích chung.)
Definitions of Comrades
- 1noun(formal)đồng chí
Individuals who are fellow members of a political party, a military unit, or any group united by shared ideals and a common purpose.
Những người cùng thuộc một đảng phái chính trị, một đơn vị quân đội, hoặc bất kỳ nhóm nào đoàn kết bởi những lý tưởng chung và mục đích chung.
- 2noun(casual)bạn bè
Close companions or friends who share experiences, often in challenging circumstances or a shared endeavor.
Những người bạn đồng hành thân thiết, những người chia sẻ kinh nghiệm, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc một nỗ lực chung.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncomrade
nouncomradeship
adjectivecomradely