noun
English to Vietnamese Dictionary

condom Meaning in Vietnamese (condom nghĩa là gì)

bao cao su
bao cao su in English:condom
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của condom trong tiếng Việt là bao cao su. (Một màng mỏng bằng cao su đeo vào dương vật khi quan hệ tình dục để tránh thai hoặc phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)

Definitions of Condom

  1. 1
    noun
    bao cao su

    A thin rubber sheath worn on the penis during sexual intercourse as a contraceptive or as protection against sexually transmitted infections.

    Một màng mỏng bằng cao su đeo vào dương vật khi quan hệ tình dục để tránh thai hoặc phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Example Sentences

casual

“Using a condom correctly can prevent unwanted pregnancies.”

Sử dụng bao cao su đúng cách có thể ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn.

casual

“Always use a condom for safe sex practices.”

Luôn sử dụng bao cao su để thực hành tình dục an toàn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prophylacticrubber