adjective
English to Vietnamese Dictionary

congressional Meaning in Vietnamese (congressional nghĩa là gì)

quốc hội, thuộc về quốc hội
quốc hội in English:congressional
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của congressional trong tiếng Việt là quốc hội, thuộc về quốc hội. (Liên quan đến một quốc hội, đặc biệt là Quốc hội Hoa Kỳ, hoặc các thành viên của nó.)

Definitions of Congressional

  1. 1
    adjective
    thuộc về quốc hội

    Relating to a congress, especially the U.S. Congress, or to its members.

    Liên quan đến một quốc hội, đặc biệt là Quốc hội Hoa Kỳ, hoặc các thành viên của nó.

Example Sentences

formal

“The committee held a congressional hearing on the new policy.”

Ủy ban đã tổ chức một phiên điều trần của quốc hội về chính sách mới.

casual

“She is running for a congressional seat in the upcoming election.”

Cô ấy đang tranh cử một ghế quốc hội trong cuộc bầu cử sắp tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

legislativeparliamentary

Inflected Word Forms

nouncongress
nouncongressman
nouncongresswoman
adverbcongressionaly