coon Meaning in Vietnamese (coon nghĩa là gì)
Nghĩa của coon trong tiếng Việt là chó individuais, kẻ mọi đen, gấu mèo. (Một thuật ngữ cực kỳ xúc phạm và miệt thị được sử dụng để chỉ một người da đen, được coi là một lời phỉ báng chủng tộc.)
Definitions of Coon
- 1nounkẻ mọi đen
A highly offensive and derogatory term used to refer to a Black person, considered a racial slur.
Một thuật ngữ cực kỳ xúc phạm và miệt thị được sử dụng để chỉ một người da đen, được coi là một lời phỉ báng chủng tộc.
- 2noungấu mèo
A colloquial short form for a raccoon, a nocturnal omnivorous mammal native to North America, known for its masked face and bushy tail.
Một dạng viết tắt thông tục của gấu mèo, một loài động vật có vú ăn tạp sống về đêm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được biết đến với khuôn mặt có mặt nạ và chiếc đuôi rậm rạp.
Example Sentences
“The use of the word 'coon' is considered a deeply offensive racial slur.”
“We saw a coon trying to get into the garbage can last night.”
Chúng tôi đã thấy một con gấu mèo cố gắng đột nhập vào thùng rác đêm qua.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
For a very long time; since a very long time ago.