noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

coop Meaning in Vietnamese (coop nghĩa là gì)

nounchuồng gà
verbnhốt
chuồng gà in English:coop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coop trong tiếng Việt là chuồng gà, nhốt. (Một cái lồng hoặc khu vực rào chắn, thường làm bằng dây thép hoặc gỗ, dùng để nuôi gia cầm như gà hoặc bồ câu.)

Definitions of Coop

  1. 1
    noun
    chuồng gà

    A cage or enclosure, typically made of wire or wood, used for keeping poultry such as chickens or pigeons.

    Một cái lồng hoặc khu vực rào chắn, thường làm bằng dây thép hoặc gỗ, dùng để nuôi gia cầm như gà hoặc bồ câu.

  2. 2
    verb
    nhốt

    To confine or restrict someone or something in a small, enclosed space.

    Nhốt hoặc hạn chế ai đó hoặc cái gì đó trong một không gian nhỏ, kín.

Example Sentences

casual

“The farmer built a new coop for his chickens.”

casual

“She felt cooped up in the small apartment during the lockdown.”

Cô ấy cảm thấy bị nhốt trong căn hộ nhỏ trong thời gian phong tỏa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensecooped
present participlecooping

Phrases & Idiomatic Expressions

coop upphrasal_verb

To confine someone or something in a small, enclosed space.