adjective
English to Vietnamese Dictionary
cooped Meaning in Vietnamese (cooped nghĩa là gì)
bị nhốt
bị nhốt in English:cooped
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cooped trong tiếng Việt là bị nhốt. (Mô tả trạng thái bị giam cầm hoặc giữ trong một không gian rất nhỏ hoặc hạn chế, thường dẫn đến cảm giác bồn chồn hoặc buồn chán.)
Definitions of Cooped
- 1adjectivebị nhốt
Describes a state of being confined or kept in a very small or restricted space, often leading to feelings of restlessness or boredom.
Mô tả trạng thái bị giam cầm hoặc giữ trong một không gian rất nhỏ hoặc hạn chế, thường dẫn đến cảm giác bồn chồn hoặc buồn chán.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
third person singularcoops
present participlecooping
nouncoop