noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
corduroy Meaning in Vietnamese (corduroy nghĩa là gì)
nounvải nhung tăm
adjectivenhung tăm
vải nhung tăm in English:corduroy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của corduroy trong tiếng Việt là vải nhung tăm, nhung tăm. (Vải nhung tăm là một loại vải bền làm từ cotton hoặc hỗn hợp cotton với các loại sợi khác, đặc trưng bởi các đường gân song song nổi lên.)
Definitions of Corduroy
- 1nounvải nhung tăm
Corduroy is a durable fabric made of cotton or a blend of cotton and other fibers, characterized by its distinctive pattern of raised parallel cords or ridges.
Vải nhung tăm là một loại vải bền làm từ cotton hoặc hỗn hợp cotton với các loại sợi khác, đặc trưng bởi các đường gân song song nổi lên.
- 2adjectivenhung tăm
Describing something made from or resembling corduroy fabric, often used for clothing items like trousers or jackets.
Mô tả thứ gì đó được làm từ hoặc giống vải nhung tăm, thường dùng cho quần áo như quần tây hoặc áo khoác.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ribbed fabricwale fabric
Inflected Word Forms
pluralcorduroys
adjectivecorduroyed