noun
English to Vietnamese Dictionary

corp Meaning in Vietnamese (corp nghĩa là gì)

tập đoàn, binh đoàn
tập đoàn in English:corp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của corp trong tiếng Việt là tập đoàn, binh đoàn. (Tập đoàn là viết tắt của corporation, là một công ty hoặc nhóm công ty lớn được ủy quyền hoạt động như một thực thể duy nhất và được pháp luật công nhận như vậy.)

Definitions of Corp

  1. 1
    noun(informal)
    tập đoàn

    Corp is an abbreviation for corporation, which is a large company or group of companies authorized to act as a single entity and recognized as such in law.

    Tập đoàn là viết tắt của corporation, là một công ty hoặc nhóm công ty lớn được ủy quyền hoạt động như một thực thể duy nhất và được pháp luật công nhận như vậy.

  2. 2
    noun(informal)
    binh đoàn

    Corp can also be an abbreviation for corps, referring to a main subdivision of an army, or a body of people engaged in a particular activity.

    Tập đoàn cũng có thể là viết tắt của corps, đề cập đến một phân khu chính của quân đội, hoặc một nhóm người tham gia vào một hoạt động cụ thể.

Example Sentences

“The tech corp announced record profits this quarter.”

Tập đoàn công nghệ đã công bố lợi nhuận kỷ lục trong quý này.

“She works for a major financial corp in the city.”

Cô ấy làm việc cho một tập đoàn tài chính lớn trong thành phố.

“The army corp moved swiftly to secure the area.”

Binh đoàn quân đội đã nhanh chóng di chuyển để bảo vệ khu vực.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncorporation
adjectivecorporate