noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

correcting Meaning in Vietnamese (correcting nghĩa là gì)

nounsửa chữa, sự sửa lỗi
verbđang sửa
sửa chữa in English:correcting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của correcting trong tiếng Việt là sửa chữa, sự sửa lỗi, đang sửa. (Hành động hoặc quá trình xác định và loại bỏ lỗi, sự không chính xác hoặc sai sót khỏi một cái gì đó.)

Definitions of Correcting

  1. 1
    noun
    sự sửa lỗi

    The act or process of identifying and removing errors, inaccuracies, or faults from something.

    Hành động hoặc quá trình xác định và loại bỏ lỗi, sự không chính xác hoặc sai sót khỏi một cái gì đó.

  2. 2
    verb
    đang sửa

    The ongoing action of making something accurate, right, or free from mistakes, often implying an active process.

    Hành động liên tục làm cho một cái gì đó chính xác, đúng đắn hoặc không có lỗi, thường ngụ ý một quá trình tích cực.

Example Sentences

professional

“The editor was busy correcting the manuscript for publication.”

Biên tập viên đang bận sửa bản thảo để xuất bản.

health

“Correcting your posture can improve your overall health.”

casual

“She spent the evening correcting her children's homework.”

Cô ấy đã dành buổi tối để sửa bài tập về nhà của con cái.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rectifyingamendingrevisingfixing

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

making mistakesworseningcorruptingdamaging

Inflected Word Forms

infinitivecorrect
past tensecorrected
nouncorrection
adjectivecorrective
adverbcorrectly