noun
English to Vietnamese Dictionary

councillors Meaning in Vietnamese (councillors nghĩa là gì)

nghị viên
Từ đồng nghĩa:thành viên hội đồngủy viên hội đồng
nghị viên in English:councillors
Phonetic:Nghị viên
Plural: councillors
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của councillors trong tiếng Việt là nghị viên. (Thành viên của một hội đồng, đặc biệt là hội đồng chính quyền địa phương, được bầu để đại diện cho một khu vực bầu cử hoặc quận.)

Definitions of Councillors

  1. 1
    noun
    nghị viên

    A member of a council, especially a local government council, elected to represent a ward or district.

    Thành viên của một hội đồng, đặc biệt là hội đồng chính quyền địa phương, được bầu để đại diện cho một khu vực bầu cử hoặc quận.

Example Sentences

formal

“The councillors voted unanimously on the new urban development plan.”

Các nghị viên đã bỏ phiếu nhất trí về kế hoạch phát triển đô thị mới.

general

“Local councillors are responsible for addressing community concerns.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thành viên hội đồngủy viên hội đồng

In English:

aldermanrepresentativedelegate

Inflected Word Forms

nouncouncillor
nouncouncil

Phrases & Idiomatic Expressions

city councilcollocation

The governing body of a city or municipality.

district councilcollocation

A local authority responsible for the administration of a district.