noun
English to Vietnamese Dictionary

councilman Meaning in Vietnamese (councilman nghĩa là gì)

nghị viên, thành viên nam của hội đồng
nghị viên in English:councilman
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của councilman trong tiếng Việt là nghị viên, thành viên nam của hội đồng. (Một thành viên nam của hội đồng, đặc biệt là hội đồng thành phố hoặc đô thị.)

Definitions of Councilman

  1. 1
    noun
    thành viên nam của hội đồng

    A male member of a council, especially a municipal or city council.

    Một thành viên nam của hội đồng, đặc biệt là hội đồng thành phố hoặc đô thị.

Example Sentences

“The councilman proposed a new initiative for community development.”

Vị nghị viên đã đề xuất một sáng kiến mới về phát triển cộng đồng.

“He has served as a councilman for over ten years.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

counciloralderman

Inflected Word Forms

nouncouncilwoman
nouncouncilmember
nouncouncil