noun
English to Vietnamese Dictionary

coursework Meaning in Vietnamese (coursework nghĩa là gì)

bài tập khóa học
bài tập khóa học in English:coursework
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coursework trong tiếng Việt là bài tập khóa học. (Các bài tập học thuật mà sinh viên thực hiện như một phần của chương trình học, thường được đánh giá và đóng góp vào điểm số cuối cùng.)

Definitions of Coursework

  1. 1
    noun
    bài tập khóa học

    Academic work done by a student as part of a course of study, often assessed and contributing to the final grade.

    Các bài tập học thuật mà sinh viên thực hiện như một phần của chương trình học, thường được đánh giá và đóng góp vào điểm số cuối cùng.

Example Sentences

academic

“Students must submit all coursework by the end of the semester.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

assignmentsprojectsacademic tasks

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncourse
nounwork
adjectivecourse-related