noun
English to Vietnamese Dictionary

coyote Meaning in Vietnamese (coyote nghĩa là gì)

chó sói đồng cỏ
chó sói đồng cỏ in English:coyote
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coyote trong tiếng Việt là chó sói đồng cỏ. (Một loài chó hoang bản địa của Bắc Mỹ, giống chó sói nhưng thường nhỏ hơn và mảnh khảnh hơn.)

Definitions of Coyote

  1. 1
    noun
    chó sói đồng cỏ

    A wild canid native to North America, resembling a wolf but generally smaller and more slender.

    Một loài chó hoang bản địa của Bắc Mỹ, giống chó sói nhưng thường nhỏ hơn và mảnh khảnh hơn.

Example Sentences

casual

“A lone coyote was spotted near the edge of the forest.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prairie wolfbrush wolf