adjective
English to Vietnamese Dictionary

coy Meaning in Vietnamese (coy nghĩa là gì)

bẽn lẽn
bẽn lẽn in English:coy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của coy trong tiếng Việt là bẽn lẽn. (Giả vờ thẹn thùng hoặc khiêm tốn một cách cố ý để quyến rũ.)

Definitions of Coy

  1. 1
    adjective
    bẽn lẽn

    Making a pretense of shyness or modesty that is intended to be alluring.

    Giả vờ thẹn thùng hoặc khiêm tốn một cách cố ý để quyến rũ.

Example Sentences

“She gave him a coy smile, hinting at her interest.”

“He was too coy to express his true feelings.”

Anh ấy quá bẽn lẽn để bày tỏ cảm xúc thật của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

shydemurebashfulmodest

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

boldbrazenforwardassertive

Inflected Word Forms

nouncoyness
adverbcoyly