adjective
English to Vietnamese Dictionary
coy Meaning in Vietnamese (coy nghĩa là gì)
bẽn lẽn
bẽn lẽn in English:coy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của coy trong tiếng Việt là bẽn lẽn. (Giả vờ thẹn thùng hoặc khiêm tốn một cách cố ý để quyến rũ.)
Definitions of Coy
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
boldbrazenforwardassertive
Inflected Word Forms
nouncoyness
adverbcoyly