verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
creamed Meaning in Vietnamese (creamed nghĩa là gì)
verbbị đánh bại, xay nhừ, bị đánh bại thảm hại
adjectivetrộn với kem, mịn
bị đánh bại/xay nhừ in English:creamed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của creamed trong tiếng Việt là bị đánh bại, xay nhừ, bị đánh bại thảm hại, trộn với kem, mịn. (Bị đánh bại hoặc thua một cách thảm hại trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.)
Definitions of Creamed
- 1verb(informal)bị đánh bại thảm hại
To have been decisively defeated or thoroughly beaten in a competition or game.
Bị đánh bại hoặc thua một cách thảm hại trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
- 2adjectivetrộn với kem/mịn
Describes food that has been prepared with cream or has a smooth, creamy consistency.
Mô tả thực phẩm đã được chế biến với kem hoặc có kết cấu mịn, sánh như kem.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivecream
third person singularcreams
present participlecreaming
agent nouncreamer
adjectivecreamy
Phrases & Idiomatic Expressions
creamed corncollocation
A dish made from corn kernels mixed with cream or a creamy sauce.