noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

creams Meaning in Vietnamese (creams nghĩa là gì)

nounkem
verbđánh bông, đánh bại
Từ đồng nghĩa:kem đánh răng
kem in English:creams
Plural: creams
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của creams trong tiếng Việt là kem, đánh bông, đánh bại. (Kem là các chế phẩm đặc, lỏng hoặc bán rắn khác nhau, thường dùng cho mục đích mỹ phẩm, y tế hoặc ẩm thực.)

Definitions of Creams

  1. 1
    noun
    kem

    Creams are various thick, semi-liquid or semi-solid preparations, often used for cosmetic, medicinal, or culinary purposes.

    Kem là các chế phẩm đặc, lỏng hoặc bán rắn khác nhau, thường dùng cho mục đích mỹ phẩm, y tế hoặc ẩm thực.

  2. 2
    verb
    đánh bông

    When one creams ingredients, they beat them together until light, fluffy, and smooth, typically referring to butter and sugar.

    Khi đánh bông các nguyên liệu, người ta đánh chúng lại với nhau cho đến khi nhẹ, bông xốp và mịn, thường chỉ bơ và đường.

  3. 3
    verb(informal)
    đánh bại

    Informally, if someone creams an opponent, they defeat them decisively and completely in a competition or game.

    Không trang trọng, nếu ai đó đánh bại đối thủ, họ đánh bại họ một cách quyết định và hoàn toàn trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.

Example Sentences

“She bought several different creams for her skincare routine.”

Cô ấy đã mua nhiều loại kem khác nhau cho quy trình chăm sóc da của mình.

“The recipe says he creams the butter and sugar for five minutes.”

“Our team always creams the opposing team in the annual tournament.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kem đánh răng

In English:

lotionsointments

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

thuabại trận

Inflected Word Forms

infinitivecream
past tensecreamed
present participlecreaming
nouncream
adjectivecreamy