creams Meaning in Vietnamese (creams nghĩa là gì)
Nghĩa của creams trong tiếng Việt là kem, đánh bông, đánh bại. (Kem là các chế phẩm đặc, lỏng hoặc bán rắn khác nhau, thường dùng cho mục đích mỹ phẩm, y tế hoặc ẩm thực.)
Definitions of Creams
- 1nounkem
Creams are various thick, semi-liquid or semi-solid preparations, often used for cosmetic, medicinal, or culinary purposes.
Kem là các chế phẩm đặc, lỏng hoặc bán rắn khác nhau, thường dùng cho mục đích mỹ phẩm, y tế hoặc ẩm thực.
- 2verbđánh bông
When one creams ingredients, they beat them together until light, fluffy, and smooth, typically referring to butter and sugar.
Khi đánh bông các nguyên liệu, người ta đánh chúng lại với nhau cho đến khi nhẹ, bông xốp và mịn, thường chỉ bơ và đường.
- 3verb(informal)đánh bại
Informally, if someone creams an opponent, they defeat them decisively and completely in a competition or game.
Không trang trọng, nếu ai đó đánh bại đối thủ, họ đánh bại họ một cách quyết định và hoàn toàn trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese: