noun
English to Vietnamese Dictionary
creme Meaning in Vietnamese (creme nghĩa là gì)
kem
kem in English:creme
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của creme trong tiếng Việt là kem. (Một chế phẩm đặc, giàu dưỡng chất, thường ngọt hoặc dùng trong mỹ phẩm, thường làm từ sữa hoặc nguyên liệu tương tự, ám chỉ chất lượng cao hơn hoặc công thức đặc biệt so với kem thông thường.)
Definitions of Creme
- 1noun(none)kem
A rich, thick, and often sweet or cosmetic preparation, typically made from milk or a similar base, implying a higher quality or specific formulation than standard cream.
Một chế phẩm đặc, giàu dưỡng chất, thường ngọt hoặc dùng trong mỹ phẩm, thường làm từ sữa hoặc nguyên liệu tương tự, ám chỉ chất lượng cao hơn hoặc công thức đặc biệt so với kem thông thường.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncremerie
adjectivecreamy