noun
English to Vietnamese Dictionary

criteria Meaning in Vietnamese (criteria nghĩa là gì)

tiêu chí
tiêu chí in English:criteria
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của criteria trong tiếng Việt là tiêu chí. (Tiêu chí là những tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được sử dụng để đưa ra một phán đoán hoặc quyết định về điều gì đó.)

Definitions of Criteria

  1. 1
    noun(formal)
    tiêu chí

    Criteria are the standards or principles used to make a judgment or decision about something.

    Tiêu chí là những tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được sử dụng để đưa ra một phán đoán hoặc quyết định về điều gì đó.

Example Sentences

formal

“The selection criteria for the scholarship were very strict.”

Các tiêu chí tuyển chọn cho học bổng rất khắt khe.

business

“What are the main criteria for evaluating a good employee?”

Những tiêu chí chính để đánh giá một nhân viên giỏi là gì?

formal

“We need to establish clear criteria before making a final decision.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

standardsbenchmarksmeasuresparametersguidelines

Inflected Word Forms

nouncriterion