noun
English to Vietnamese Dictionary

crit Meaning in Vietnamese (crit nghĩa là gì)

phê bình, sự phê bình, chí mạng
phê bình in English:crit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crit trong tiếng Việt là phê bình, sự phê bình, chí mạng. (Một cách viết tắt không chính thức của 'criticism', dùng để chỉ hành động đánh giá hoặc phán xét điều gì đó, thường là tiêu cực.)

Definitions of Crit

  1. 1
    noun(informal)
    sự phê bình

    An informal abbreviation for criticism, referring to the act of evaluating or judging something, often negatively.

    Một cách viết tắt không chính thức của 'criticism', dùng để chỉ hành động đánh giá hoặc phán xét điều gì đó, thường là tiêu cực.

  2. 2
    noun(colloquial)
    chí mạng

    In video games, an informal term for a critical hit, which is an attack that deals significantly more damage than usual.

    Trong trò chơi điện tử, một thuật ngữ không chính thức cho một đòn tấn công chí mạng, gây ra sát thương lớn hơn bình thường đáng kể.

Example Sentences

casual

“I got some harsh crit on my essay.”

casual

“That last hit was a crit!”

Cú đánh cuối cùng đó là chí mạng!

casual

“Can you give me some quick crit on this design?”

Bạn có thể cho tôi một vài nhận xét nhanh về thiết kế này không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncriticism
agent nouncritic
adjectivecritical

Phrases & Idiomatic Expressions

give critcollocation

To provide feedback or criticism, usually informally.

crit buildcollocation

In gaming, a character build focused on maximizing critical hit chance and damage.