noun
English to Vietnamese Dictionary
crit Meaning in Vietnamese (crit nghĩa là gì)
phê bình, sự phê bình, chí mạng
phê bình in English:crit
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crit trong tiếng Việt là phê bình, sự phê bình, chí mạng. (Một cách viết tắt không chính thức của 'criticism', dùng để chỉ hành động đánh giá hoặc phán xét điều gì đó, thường là tiêu cực.)
Definitions of Crit
- 1
- 2noun(colloquial)chí mạng
In video games, an informal term for a critical hit, which is an attack that deals significantly more damage than usual.
Trong trò chơi điện tử, một thuật ngữ không chính thức cho một đòn tấn công chí mạng, gây ra sát thương lớn hơn bình thường đáng kể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nouncriticism
agent nouncritic
adjectivecritical
Phrases & Idiomatic Expressions
give critcollocation
To provide feedback or criticism, usually informally.
crit buildcollocation
In gaming, a character build focused on maximizing critical hit chance and damage.