noun
English to Vietnamese Dictionary
crock Meaning in Vietnamese (crock nghĩa là gì)
hũ, chuyện nhảm nhí
hũ in English:crock
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crock trong tiếng Việt là hũ, chuyện nhảm nhí. (Một hũ là một vật chứa chắc chắn, thường làm bằng sành, dùng để đựng thực phẩm hoặc chất lỏng.)
Definitions of Crock
- 1
- 2noun(informal)chuyện nhảm nhí
Informally, a crock refers to something that is foolish, untrue, or a complete fabrication.
Không trang trọng, một 'crock' đề cập đến một cái gì đó ngớ ngẩn, không đúng sự thật, hoặc hoàn toàn bịa đặt.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensecrocked
present participlecrocking
nouncrockery
pluralcrocks