noun
English to Vietnamese Dictionary
cron Meaning in Vietnamese (cron nghĩa là gì)
cron, tiện ích lập lịch
cron in English:cron
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cron trong tiếng Việt là cron, tiện ích lập lịch. (Cron là một tiện ích trong các hệ điều hành giống Unix, dùng để lên lịch chạy các lệnh hoặc tập lệnh một cách tự động theo các khoảng thời gian được chỉ định.)
Definitions of Cron
- 1noun(technical)tiện ích lập lịch
Cron is a utility in Unix-like operating systems that schedules commands or scripts to run automatically at specified intervals.
Cron là một tiện ích trong các hệ điều hành giống Unix, dùng để lên lịch chạy các lệnh hoặc tập lệnh một cách tự động theo các khoảng thời gian được chỉ định.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
schedulerjob scheduler
Inflected Word Forms
nouncron job
nouncrontab
nouncron daemon
Phrases & Idiomatic Expressions
cron jobcollocation
An automated task scheduled to run by the cron utility.
crontab entrycollocation
A line in the crontab file specifying a cron job.