noun
English to Vietnamese Dictionary

cron Meaning in Vietnamese (cron nghĩa là gì)

cron, tiện ích lập lịch
cron in English:cron
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cron trong tiếng Việt là cron, tiện ích lập lịch. (Cron là một tiện ích trong các hệ điều hành giống Unix, dùng để lên lịch chạy các lệnh hoặc tập lệnh một cách tự động theo các khoảng thời gian được chỉ định.)

Definitions of Cron

  1. 1
    noun(technical)
    tiện ích lập lịch

    Cron is a utility in Unix-like operating systems that schedules commands or scripts to run automatically at specified intervals.

    Cron là một tiện ích trong các hệ điều hành giống Unix, dùng để lên lịch chạy các lệnh hoặc tập lệnh một cách tự động theo các khoảng thời gian được chỉ định.

Example Sentences

technical

“He configured a cron job to clean up temporary files weekly.”

Anh ấy đã cấu hình một tác vụ cron để dọn dẹp các tệp tạm thời hàng tuần.

technical

“The system administrator checks the cron logs daily for errors.”

Quản trị viên hệ thống kiểm tra nhật ký cron hàng ngày để tìm lỗi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

schedulerjob scheduler

Inflected Word Forms

nouncron job
nouncrontab
nouncron daemon

Phrases & Idiomatic Expressions

cron jobcollocation

An automated task scheduled to run by the cron utility.

crontab entrycollocation

A line in the crontab file specifying a cron job.