noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crook Meaning in Vietnamese (crook nghĩa là gì)

nounkẻ gian, chỗ cong
verbcong
kẻ gian in English:crook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crook trong tiếng Việt là kẻ gian, chỗ cong, cong. (Một người không trung thực hoặc một tên tội phạm, đặc biệt là người tham gia vào các hoạt động gian lận.)

Definitions of Crook

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ gian

    A dishonest person or a criminal, especially one who engages in fraudulent activities.

    Một người không trung thực hoặc một tên tội phạm, đặc biệt là người tham gia vào các hoạt động gian lận.

  2. 2
    noun
    chỗ cong

    A bend in something, especially in a person's arm or leg, or a hooked staff.

    Một chỗ cong trên vật gì đó, đặc biệt là trên cánh tay hoặc chân của một người, hoặc một cây gậy có móc.

  3. 3
    verb
    cong

    To bend or curve something, or to bend one's arm or finger.

    Làm cong hoặc uốn cong một vật gì đó, hoặc cong cánh tay hoặc ngón tay của một người.

Example Sentences

casual

“The police finally caught the crook who had been stealing from the shops.”

casual

“She offered him the crook of her arm for support.”

casual

“He had to crook his finger to reach the small button.”

Anh ấy phải cong ngón tay để với tới cái nút nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

herohonest personsaint

Inflected Word Forms

gerundcrooking
nouncrookedness
adjectivecrooked
adverbcrookedly