noun
English to Vietnamese Dictionary

crowding Meaning in Vietnamese (crowding nghĩa là gì)

sự đông đúc
sự đông đúc in English:crowding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crowding trong tiếng Việt là sự đông đúc. (Sự đông đúc đề cập đến trạng thái hoặc hành động của nhiều người hoặc vật chiếm một không gian, thường dẫn đến sự khó chịu hoặc thiếu chỗ.)

Definitions of Crowding

  1. 1
    noun
    sự đông đúc

    Crowding refers to the state or act of a large number of people or things occupying a space, often leading to discomfort or lack of room.

    Sự đông đúc đề cập đến trạng thái hoặc hành động của nhiều người hoặc vật chiếm một không gian, thường dẫn đến sự khó chịu hoặc thiếu chỗ.

Example Sentences

casual

“The crowding in the city market makes it difficult to move around.”

Sự đông đúc ở chợ thành phố khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.

formal

“Excessive crowding can lead to safety concerns during events.”

Sự đông đúc quá mức có thể dẫn đến lo ngại về an toàn trong các sự kiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

congestionovercrowdingpackedness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

emptinessspaciousness

Inflected Word Forms

infinitiveto crowd
nouncrowd
pluralcrowds
adjectivecrowded