noun
English to Vietnamese Dictionary
crowding Meaning in Vietnamese (crowding nghĩa là gì)
sự đông đúc
sự đông đúc in English:crowding
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của crowding trong tiếng Việt là sự đông đúc. (Sự đông đúc đề cập đến trạng thái hoặc hành động của nhiều người hoặc vật chiếm một không gian, thường dẫn đến sự khó chịu hoặc thiếu chỗ.)
Definitions of Crowding
- 1nounsự đông đúc
Crowding refers to the state or act of a large number of people or things occupying a space, often leading to discomfort or lack of room.
Sự đông đúc đề cập đến trạng thái hoặc hành động của nhiều người hoặc vật chiếm một không gian, thường dẫn đến sự khó chịu hoặc thiếu chỗ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
congestionovercrowdingpackedness
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
emptinessspaciousness
Inflected Word Forms
infinitiveto crowd
nouncrowd
pluralcrowds
adjectivecrowded