other
English to Vietnamese Dictionary

cruz Meaning in Vietnamese (cruz nghĩa là gì)

Cruz
Cruz in English:cruz
Phonetic:Cru-zơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cruz trong tiếng Việt là Cruz. (Cruz là một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, thường ám chỉ biểu tượng cây thánh giá của Kitô giáo.)

Definitions of Cruz

  1. 1
    other
    Cruz

    Cruz is a common surname of Spanish and Portuguese origin, often referring to the Christian symbol of the cross.

    Cruz là một họ phổ biến có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, thường ám chỉ biểu tượng cây thánh giá của Kitô giáo.

Example Sentences

casual

“Penélope Cruz is a famous Spanish actress.”

casual

“Santa Cruz is a well-known city in California.”

Santa Cruz là một thành phố nổi tiếng ở California.