Topic: Common BirdsWord 5 of 36
noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
cuckoo Meaning in Vietnamese (cuckoo nghĩa là gì)
nountu hú, chim tu hú
adjectiveđiên khùng
tu hú in English:cuckoo
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cuckoo trong tiếng Việt là tu hú, chim tu hú, điên khùng. (Một loài chim cỡ trung bình, mảnh mai với đuôi dài, thường có màu xám hoặc nâu, nổi tiếng với tiếng kêu hai nốt đặc trưng và việc đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.)
Definitions of Cuckoo
- 1nounchim tu hú
A medium-sized, slender bird with a long tail, typically grey or brown, known for its distinctive two-note call and for laying its eggs in the nests of other birds.
Một loài chim cỡ trung bình, mảnh mai với đuôi dài, thường có màu xám hoặc nâu, nổi tiếng với tiếng kêu hai nốt đặc trưng và việc đẻ trứng vào tổ của các loài chim khác.
- 2
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
past tensecuckooed
present participlecuckooing
pluralcuckoos
Phrases & Idiomatic Expressions
cuckoo clockcollocation
A type of clock that announces the time with a sound like a cuckoo's call, often with a small bird figure emerging.