other · noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cum Meaning in Vietnamese (cum nghĩa là gì)

othertinh dịch, vừa là... vừa là
nountinh dịch
verbxuất tinh
tinh dịch in English:cum
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cum trong tiếng Việt là tinh dịch, vừa là... vừa là, xuất tinh. (Được dùng như một giới từ hoặc liên từ để chỉ ra rằng một thứ gì đó phục vụ hai chức năng hoặc là sự kết hợp của hai thứ, thường xuất hiện trong các hợp chất có gạch nối.)

Definitions of Cum

  1. 1
    other(formal)
    vừa là... vừa là...

    Used as a preposition or conjunction to indicate that something serves two functions or is a combination of two things, often appearing in hyphenated compounds.

    Được dùng như một giới từ hoặc liên từ để chỉ ra rằng một thứ gì đó phục vụ hai chức năng hoặc là sự kết hợp của hai thứ, thường xuất hiện trong các hợp chất có gạch nối.

  2. 2
    noun(slang)
    tinh dịch

    A vulgar and slang term for semen, the fluid containing sperm that is ejaculated by males.

    Một thuật ngữ thô tục và tiếng lóng cho tinh dịch, chất lỏng chứa tinh trùng được phóng ra bởi nam giới.

  3. 3
    verb(slang)
    xuất tinh

    A vulgar and slang term meaning to ejaculate, to release semen from the penis.

    Một thuật ngữ thô tục và tiếng lóng có nghĩa là xuất tinh, phóng tinh dịch ra khỏi dương vật.

Example Sentences

casual

“It was a study-cum-bedroom, small but functional.”

casual

“The artist's studio also served as a gallery-cum-workshop.”