noun
English to Vietnamese Dictionary

cupid Meaning in Vietnamese (cupid nghĩa là gì)

Cupid, Thần tình yêu
Cupid in English:cupid
Phonetic:Cu-pi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cupid trong tiếng Việt là Cupid, Thần tình yêu. (Vị thần tình yêu ái ân của La Mã, thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung và tên, những mũi tên của cậu khiến người ta yêu nhau.)

Definitions of Cupid

  1. 1
    noun
    Thần tình yêu

    The Roman god of erotic love, often depicted as a winged boy with a bow and arrow, whose arrows cause people to fall in love.

    Vị thần tình yêu ái ân của La Mã, thường được miêu tả là một cậu bé có cánh với cung và tên, những mũi tên của cậu khiến người ta yêu nhau.

Example Sentences

casual

“Cupid is often depicted with a bow and arrow.”

casual

“She felt Cupid's arrow strike her heart when she saw him.”

Cô ấy cảm thấy mũi tên của thần tình yêu bắn trúng tim mình khi nhìn thấy anh ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Eroslove god

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

possessivecupid's