noun · gerund
English to Vietnamese Dictionary

curling Meaning in Vietnamese (curling nghĩa là gì)

nounbi sắt trên băng
gerundsự uốn cong
bi sắt trên băng in English:curling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của curling trong tiếng Việt là bi sắt trên băng, sự uốn cong. (Bi sắt trên băng là một môn thể thao đồng đội chơi trên băng, trong đó người chơi trượt những viên đá về phía một khu vực mục tiêu gọi là 'house'.)

Definitions of Curling

  1. 1
    noun
    bi sắt trên băng

    Curling is a team sport played on ice, where players slide stones towards a target area called the house.

    Bi sắt trên băng là một môn thể thao đồng đội chơi trên băng, trong đó người chơi trượt những viên đá về phía một khu vực mục tiêu gọi là 'house'.

  2. 2
    gerund
    sự uốn cong

    Curling refers to the action of forming into a curved or spiral shape.

    Sự uốn cong đề cập đến hành động tạo thành hình dạng cong hoặc xoắn ốc.

Example Sentences

casual

“Many people enjoy watching curling during the Winter Olympics.”

casual

“The curling of the ribbon created a beautiful decorative effect.”

Sự uốn cong của dải băng đã tạo ra hiệu ứng trang trí đẹp mắt.

Inflected Word Forms

infinitivecurl
past tensecurled
agent nouncurler
adjectivecurly