adjective
English to Vietnamese Dictionary

dashing Meaning in Vietnamese (dashing nghĩa là gì)

lịch lãm, hào nhoáng
lịch lãm in English:dashing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dashing trong tiếng Việt là lịch lãm, hào nhoáng. (Mô tả một người, đặc biệt là đàn ông, có sức hấp dẫn, phong cách và đầy tinh thần.)

Definitions of Dashing

  1. 1
    adjective
    lịch lãm

    Describing a person, especially a man, who is attractive, stylish, and full of spirit.

    Mô tả một người, đặc biệt là đàn ông, có sức hấp dẫn, phong cách và đầy tinh thần.

  2. 2
    adjective
    hào nhoáng

    Characterized by rapid and energetic movement or action.

    Đặc trưng bởi sự chuyển động hoặc hành động nhanh chóng và mạnh mẽ.

Example Sentences

“He looked very dashing in his new suit.”

Anh ấy trông rất lịch lãm trong bộ vest mới.

“The dashing young officer quickly won everyone's admiration.”

“The dashing horse galloped across the field.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unattractiveunfashionableplaindull

Inflected Word Forms

infinitivedash
third person singulardashes
past tensedashed
noundash
adverbdashingly