interjection
English to Vietnamese Dictionary

dickens Meaning in Vietnamese (dickens nghĩa là gì)

dickens, quỷ tha ma bắt
dickens in English:dickens
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dickens trong tiếng Việt là dickens, quỷ tha ma bắt. (Được dùng như một thán từ nhẹ nhàng, thường trong cụm 'what the dickens', để diễn tả sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc nhấn mạnh, đóng vai trò là một cách nói giảm nói tránh cho 'quỷ' hoặc 'địa ngục'.)

Definitions of Dickens

  1. 1
    interjection(colloquial)
    quỷ tha ma bắt

    Used as a mild exclamation, typically in the phrase 'what the dickens', to express surprise, annoyance, or emphasis, serving as a euphemism for 'devil' or 'hell'.

    Được dùng như một thán từ nhẹ nhàng, thường trong cụm 'what the dickens', để diễn tả sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc nhấn mạnh, đóng vai trò là một cách nói giảm nói tránh cho 'quỷ' hoặc 'địa ngục'.

Example Sentences

casual

“What the dickens are you doing here at this hour?”

Quỷ tha ma bắt mày đang làm gì ở đây giờ này vậy?

casual

“Where the dickens did I put my keys?”

Quỷ tha ma bắt tôi để quên chìa khóa ở đâu rồi?

casual

“How the dickens did he manage to escape?”

Quỷ tha ma bắt hắn xoay sở trốn thoát kiểu gì vậy?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivedickensian