verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

dis Meaning in Vietnamese (dis nghĩa là gì)

verbxúc phạm
nounsự xúc phạm
xúc phạm in English:dis
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dis trong tiếng Việt là xúc phạm, sự xúc phạm. (Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách chỉ trích họ một cách thiếu trang trọng hoặc hạ thấp.)

Definitions of Dis

  1. 1
    verb(informal)
    xúc phạm

    To show disrespect towards someone or something, often by criticizing them in an informal or derogatory way.

    Thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường bằng cách chỉ trích họ một cách thiếu trang trọng hoặc hạ thấp.

  2. 2
    noun(informal)
    sự xúc phạm

    An act or instance of showing disrespect or criticism towards someone or something.

    Một hành động hoặc một trường hợp thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc chỉ trích đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Example Sentences

casual

“Don't dis your elders, it's considered very rude.”

casual

“He got a lot of dis for his new fashion choices.”

Anh ấy đã nhận nhiều lời chỉ trích vì những lựa chọn thời trang mới của mình.

casual

“The rapper was accused of dissing his rival in the latest track.”

Rapper đó bị buộc tội xúc phạm đối thủ của mình trong bản nhạc mới nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

criticizeinsultscornbelittlederide

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singulardisses
past tensedissed
present participledissing