insult Meaning in Vietnamese (insult nghĩa là gì)
Nghĩa của insult trong tiếng Việt là xúc phạm, sự lăng mạ, lăng mạ. (Một lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng hoặc lăng mạ gây khó chịu.)
Definitions of Insult
- 1nounsự lăng mạ
A disrespectful or abusive remark or action that causes offense.
Một lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng hoặc lăng mạ gây khó chịu.
- 2verblăng mạ
To treat someone with disrespect or scornful abuse.
Đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng hoặc lăng mạ một cách khinh miệt.
Example Sentences
“His words were a direct insult to her intelligence.”
Lời nói của anh ta là một sự xúc phạm trực tiếp đến trí tuệ của cô ấy.
“She felt insulted by his rude comments.”
Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ta.
“Never insult someone's culture or beliefs.”
Đừng bao giờ xúc phạm văn hóa hoặc niềm tin của ai đó.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To make a bad situation worse by doing something else to upset or offend someone.