pronoun
English to Vietnamese Dictionary

elle Meaning in Vietnamese (elle nghĩa là gì)

cô ấy
cô ấy in English:elle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của elle trong tiếng Việt là cô ấy. (Trong tiếng Pháp, đây là đại từ ngôi thứ ba số ít giống cái, tương đương với 'she' hoặc 'her' trong tiếng Anh, và đôi khi được sử dụng trong tiếng Anh để gợi lên cảm giác nữ tính hoặc sự thanh lịch của Pháp.)

Definitions of Elle

  1. 1
    pronoun
    cô ấy

    In French, this is a third-person singular feminine pronoun, equivalent to 'she' or 'her' in English, and is sometimes used in English to evoke a sense of femininity or French elegance.

    Trong tiếng Pháp, đây là đại từ ngôi thứ ba số ít giống cái, tương đương với 'she' hoặc 'her' trong tiếng Anh, và đôi khi được sử dụng trong tiếng Anh để gợi lên cảm giác nữ tính hoặc sự thanh lịch của Pháp.

Example Sentences

fashion

“The brand's aesthetic is all about 'elle', celebrating the modern woman.”

descriptive

“She carried herself with an air of 'elle', graceful and confident.”

Cô ấy tự thể hiện mình với một khí chất 'cô ấy', duyên dáng và tự tin.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: