noun
English to Vietnamese Dictionary

eulogy Meaning in Vietnamese (eulogy nghĩa là gì)

bài điếu văn
bài điếu văn in English:eulogy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của eulogy trong tiếng Việt là bài điếu văn. (Một bài phát biểu hoặc bài viết ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách cao độ, thường là người vừa qua đời.)

Definitions of Eulogy

  1. 1
    noun(formal)
    bài điếu văn

    A speech or piece of writing that praises someone or something highly, typically someone who has just died.

    Một bài phát biểu hoặc bài viết ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách cao độ, thường là người vừa qua đời.

Example Sentences

formal

“The minister delivered a moving eulogy for the deceased war veteran.”

formal

“Her eulogy highlighted his lifelong dedication to charity work.”

Bài điếu văn của bà đã nêu bật sự cống hiến cả đời của ông cho công tác từ thiện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

praisetributecommendationpanegyric

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

criticismcondemnationdenunciation

Inflected Word Forms

adjectiveeulogistic