noun
English to Vietnamese Dictionary

tribute Meaning in Vietnamese (tribute nghĩa là gì)

cống vật, sự cống hiến, cống nạp, vật cống
cống vật in English:tribute
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tribute trong tiếng Việt là cống vật, sự cống hiến, cống nạp, vật cống. (Một hành động, lời nói, hoặc món quà nhằm thể hiện lòng biết ơn, sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.)

Definitions of Tribute

  1. 1
    noun
    sự cống hiến

    An act, statement, or gift that is intended to show gratitude, respect, or admiration.

    Một hành động, lời nói, hoặc món quà nhằm thể hiện lòng biết ơn, sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ.

  2. 2
    noun(formal)
    cống nạp

    A payment made by one ruler or state to another, especially as a sign of dependence, submission, or for protection.

    Khoản thanh toán được thực hiện bởi một người cai trị hoặc một quốc gia cho một người khác, đặc biệt là biểu hiện của sự phụ thuộc, phục tùng hoặc để được bảo vệ.

  3. 3
    noun
    vật cống

    Something given or contributed to show respect or admiration, often as a symbolic offering.

    Thứ gì đó được trao hoặc đóng góp để thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ, thường là một lễ vật mang tính biểu tượng.

Example Sentences

casual

“The concert was a fitting tribute to the late musician.”

Buổi hòa nhạc là một sự cống hiến xứng đáng cho nhạc sĩ quá cố.

formal

“They paid tribute to the soldiers who died in the war.”

formal

“The conquered nation had to pay an annual tribute to the empire.”

Quốc gia bị chinh phục phải nộp cống nạp hàng năm cho đế chế.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

homagecommendationpraiseeulogyaccolade

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectivetributary

Phrases & Idiomatic Expressions

pay tribute tocollocation

To show respect or admiration for someone or something.

a fitting tributeexpression

An appropriate or suitable act of respect or admiration.