noun
English to Vietnamese Dictionary

homage Meaning in Vietnamese (homage nghĩa là gì)

sự tôn kính
sự tôn kính in English:homage
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homage trong tiếng Việt là sự tôn kính. (Một vinh dự hoặc sự tôn trọng đặc biệt được thể hiện công khai, đặc biệt là bởi một chư hầu đối với lãnh chúa của mình trong thời phong kiến, hoặc nói chung hơn, một biểu hiện của sự kính trọng cao.)

Definitions of Homage

  1. 1
    noun
    sự tôn kính

    A special honor or respect shown publicly, especially by a vassal to his lord in feudal times, or more generally, an expression of high regard.

    Một vinh dự hoặc sự tôn trọng đặc biệt được thể hiện công khai, đặc biệt là bởi một chư hầu đối với lãnh chúa của mình trong thời phong kiến, hoặc nói chung hơn, một biểu hiện của sự kính trọng cao.

Example Sentences

casual

“The artist paid homage to his mentor in his latest painting.”

formal

“A moment of silence was observed as a homage to the fallen soldiers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

agent nounhomager