verb
English to Vietnamese Dictionary

exert Meaning in Vietnamese (exert nghĩa là gì)

áp dụng, cố gắng
áp dụng in English:exert
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của exert trong tiếng Việt là áp dụng, cố gắng. (Sử dụng hoặc đưa vào sử dụng (một lực, ảnh hưởng hoặc phẩm chất).)

Definitions of Exert

  1. 1
    verb
    áp dụng

    To apply or bring to bear (a force, influence, or quality).

    Sử dụng hoặc đưa vào sử dụng (một lực, ảnh hưởng hoặc phẩm chất).

  2. 2
    verb
    cố gắng

    To make a physical or mental effort.

    Nỗ lực thể chất hoặc tinh thần.

Example Sentences

“You must exert yourself to achieve your goals.”

“The company will exert pressure on the government.”

Công ty sẽ gây áp lực lên chính phủ.

“He had to exert all his strength to lift the box.”

Anh ấy phải dồn hết sức lực để nhấc chiếc hộp lên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularexerts
past tenseexerted
present participleexerting
nounexertion