noun
English to Vietnamese Dictionary

extremes Meaning in Vietnamese (extremes nghĩa là gì)

cực đoan, cực điểm, sự quá khích
cực đoan in English:extremes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của extremes trong tiếng Việt là cực đoan, cực điểm, sự quá khích. (Cực điểm chỉ mức độ cao nhất hoặc lớn nhất của một cái gì đó, thường đại diện cho các điểm xa nhất trên một thang đo.)

Definitions of Extremes

  1. 1
    noun
    cực điểm

    Extremes refer to the highest or greatest degree of something, often representing the furthest points on a scale.

    Cực điểm chỉ mức độ cao nhất hoặc lớn nhất của một cái gì đó, thường đại diện cho các điểm xa nhất trên một thang đo.

  2. 2
    noun
    sự quá khích

    Extremes can also describe conditions or situations that are very difficult, severe, or unpleasant.

    Sự quá khích cũng có thể mô tả các điều kiện hoặc tình huống rất khó khăn, khắc nghiệt hoặc khó chịu.

Example Sentences

“The weather in this region often goes to extremes, from scorching heat to freezing cold.”

“He always takes things to extremes, never finding a middle ground.”

“Living in the extremes of poverty can be incredibly challenging.”

Sống trong cảnh cực kỳ nghèo khó có thể vô cùng thử thách.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

middlesaveragesmoderates

Inflected Word Forms

nounextremist
nounextremism
adjectiveextreme
adverbextremely