felicity Meaning in Vietnamese (felicity nghĩa là gì)
Nghĩa của felicity trong tiếng Việt là hạnh phúc, sự khéo léo. (Sự hạnh phúc hoặc niềm vui lớn lao, thường được trải nghiệm như một trạng thái sung sướng.)
Definitions of Felicity
- 1nounhạnh phúc
Felicity refers to intense happiness or great joy, often experienced as a state of bliss.
Sự hạnh phúc hoặc niềm vui lớn lao, thường được trải nghiệm như một trạng thái sung sướng.
- 2nounsự khéo léo
Felicity can also describe the quality of being well-chosen or apt, especially regarding words or style.
Phẩm chất được lựa chọn tốt hoặc phù hợp, đặc biệt là về từ ngữ hoặc phong cách.
Example Sentences
“She found great felicity in her simple life.”
Cô ấy tìm thấy niềm hạnh phúc lớn lao trong cuộc sống giản dị của mình.
“The speaker's felicity of expression captivated the audience.”
Sự khéo léo trong diễn đạt của diễn giả đã thu hút khán giả.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: