noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
fences Meaning in Vietnamese (fences nghĩa là gì)
nounhàng rào
verbđấu kiếm, buôn bán đồ trộm
hàng rào in English:fences
Plural: fences
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của fences trong tiếng Việt là hàng rào, đấu kiếm, buôn bán đồ trộm. (Các rào cản vật lý, thường được làm bằng cọc và dây thép hoặc gỗ, dùng để bao quanh một khu vực, đánh dấu ranh giới, hoặc ngăn chặn sự trốn thoát hoặc xâm nhập.)
Definitions of Fences
- 1nounhàng rào
Physical barriers, typically made of posts and wire or wood, used to enclose an area, mark a boundary, or prevent escape or entry.
Các rào cản vật lý, thường được làm bằng cọc và dây thép hoặc gỗ, dùng để bao quanh một khu vực, đánh dấu ranh giới, hoặc ngăn chặn sự trốn thoát hoặc xâm nhập.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivefence
past tensefenced
gerundfencing
nounfence
adjectivefenced