noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

fence Meaning in Vietnamese (fence nghĩa là gì)

nounhàng rào
verbrào, đấu kiếm
hàng rào in English:fence
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fence trong tiếng Việt là hàng rào, rào, đấu kiếm. (Một rào cản, lan can hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây, bao quanh một khu đất để đánh dấu ranh giới, kiểm soát lối vào hoặc ngăn chặn sự trốn thoát.)

Definitions of Fence

  1. 1
    noun
    hàng rào

    A barrier, railing, or other upright structure, typically of wood or wire, enclosing an area of ground to mark a boundary, control access, or prevent escape.

    Một rào cản, lan can hoặc cấu trúc thẳng đứng khác, thường bằng gỗ hoặc dây, bao quanh một khu đất để đánh dấu ranh giới, kiểm soát lối vào hoặc ngăn chặn sự trốn thoát.

  2. 2
    verb
    rào

    To enclose an area with a fence.

    Bao quanh một khu vực bằng hàng rào.

  3. 3
    verb
    đấu kiếm

    To engage in the sport of fencing, which involves fighting with foils, épées, or sabres.

    Tham gia môn thể thao đấu kiếm, bao gồm chiến đấu bằng kiếm, kiếm ba cạnh hoặc kiếm lưỡi cong.

Example Sentences

casual

“They decided to build a new fence around the garden.”

casual

“The farmer needed to fence his livestock to keep them safe.”

casual

“She learned to fence at a young age.”

Cô ấy đã học đấu kiếm từ khi còn nhỏ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

barrierenclosurewall

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensefenced
present participlefencing
agent nounfencer

Phrases & Idiomatic Expressions

on the fenceidiom

Undecided or neutral about something.

mend fencesidiom

To repair a damaged relationship or disagreement.